Trang chi tiết sản phẩm cáp mica nhiệt độ cao, cáp điện nhiệt độ cao
Cáp mica 300V
,cáp mica 600V
,cáp điện nhiệt độ cao Mica
Cáp Mica Nhiệt Độ Cao – Trang chi tiết sản phẩm
Cáp Mica Nhiệt Độ Cao là loại cáp chống cháy chuyên dụng sử dụng băng mica có độ tinh khiết cao làm vật liệu cách nhiệt lõi, kết hợp với bện sợi thủy tinh hoặc các lớp bảo vệ khác. Với nhiệt độ nóng chảy lên tới 1375°C, băng mica tổng hợp cho phép hoạt động liên tục ở nhiệt độ từ 600°C đến 1000°C, trở thành giải pháp lý tưởng để truyền tải điện trong môi trường nhiệt độ khắc nghiệt.
Cấu trúc silicat phân lớp độc đáo của cáp ngăn chặn hiệu quả các hồ quang điện và đường cacbon hóa, đảm bảo hiệu suất cách điện ổn định ngay cả khi tiếp xúc với lửa hoặc hoạt động ở nhiệt độ cao kéo dài. Được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp luyện kim, hóa dầu, hàng không vũ trụ, sản xuất điện và phương tiện sử dụng năng lượng mới, sản phẩm này mang lại sự an toàn và độ tin cậy chưa từng có mà các loại cáp thông thường sẽ bị hỏng.
Sơ đồ kết cấu cáp

Cấu trúc cáp điển hình (từ trong ra ngoài):
-
dây dẫn– Đồng trần, đồng mạ niken hoặc niken nguyên chất (rắn hoặc bện)
-
Lớp cách nhiệt bằng băng mica– Băng mica tổng hợp hoặc phlogopite có độ tinh khiết cao quấn quanh dây dẫn
-
Bện sợi thủy tinh– Bện sợi thủy tinh hoàn thiện ở nhiệt độ cao để bảo vệ cơ học
-
Vỏ bọc bên ngoài tùy chọn– Sơn silicon, PTFE hoặc lớp phủ nhựa đặc biệt để bảo vệ thêm
Thông số kỹ thuật
| tham số | Đặc điểm kỹ thuật |
| Nhiệt độ định mức | 350°C – 1000°C (tùy theo cấp độ) |
| Nhiệt độ hoạt động liên tục | -60°C đến 500°C / 600°C – 1000°C |
| Điện áp định mức | 300V – 600V (tiêu chuẩn); lên đến 1000V với lớp cách điện nhiều lớp |
| Vật liệu dẫn điện | Đồng trần, đồng mạ niken, niken nguyên chất |
| Kích thước dây dẫn | 0,25mm2 – 125mm2 (AWG 26 – 4/0 AWG) |
| Số lượng lõi | 1 – 12 lõi |
| Vật liệu cách nhiệt | Băng mica có độ tinh khiết cao + sợi thủy tinh |
| Chất liệu áo khoác/bện | Bện sợi thủy tinh (vecni silicone hoặc được xử lý bằng PTFE) |
| Độ bền điện môi | AC1000V, dòng rò < 0,25mA (3m) |
| Điện trở cách điện | DC 500V, ≥100MΩ (tối thiểu 3m) |
| Chống cháy | 750°C – 1000°C trong ≥90 phút, dây cầu chì còn nguyên |
| Điện trở dây dẫn | .50,5Ω/M/3m |
| Kiểm tra linh hoạt | 300G, 90° mỗi bên, 6 chu kỳ/phút, >3000 chu kỳ |
| Tiêu chuẩn | GB/T 19666-2019, UL 5108, IEC 60331, BS 6387 |
| Tùy chọn màu sắc | Trắng, xanh, đỏ, đen, nâu, vàng, gree |
Trường ứng dụng

Luyện kim & Nhà máy thép
Được sử dụng trong lò nung, thiết bị luyện kim và khu xử lý nhiệt độ cao, nơi nhiệt độ môi trường thường xuyên vượt quá 500°C. Đặc tính chống cháy của cáp đảm bảo việc truyền tải điện không bị gián đoạn trong những môi trường công nghiệp khắc nghiệt nhất.
Nhà máy hóa dầu & lọc dầu
Được triển khai tại các nhà máy lọc dầu, giàn khoan dầu và cơ sở xử lý khí đốt tự nhiên, nơi an toàn cháy nổ là tối quan trọng. Cáp mica mang lại hiệu suất đáng tin cậy ở những khu vực có nguy cơ cháy cao và môi trường ăn mòn.
Phát điện
Cần thiết cho các nhà máy điện, bao gồm các cơ sở nhiệt điện, hạt nhân và năng lượng tái tạo. Được sử dụng trong hệ thống điều khiển tuabin, hệ thống dây điện máy phát điện và mạch điện khẩn cấp.
Hàng không vũ trụ & Quốc phòng
Ứng dụng trong khoang động cơ, hệ thống điều khiển, hệ thống đánh lửa. Cáp mica nhiệt độ cao đã được sử dụng thành công trong hệ thống đánh lửa tên lửa, chịu được nhiệt độ 1800°C trong 45 giây trong quá trình phóng.
Xe năng lượng mới
Quan trọng đối với hệ thống dây điện của bộ pin, bộ truyền động động cơ và hệ thống quản lý nhiệt trong xe điện và xe hybrid. Cấu trúc nhẹ và độ ổn định nhiệt của cáp khiến nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng ô tô.
Hệ thống an toàn cháy nổ
Được lắp đặt trong thiết bị chữa cháy, chiếu sáng khẩn cấp, hệ thống sơ tán và mạch an toàn sinh mạng. Tính toàn vẹn của mạch trong quá trình tiếp xúc với lửa đảm bảo các hệ thống quan trọng vẫn hoạt động khi cần thiết nhất.
Thiết bị gia dụng & thương mại
Được sử dụng trong hệ thống dây điện bên trong của lò nướng, máy nước nóng, lò nung, thiết bị chiếu sáng và các thiết bị nhiệt độ cao khác.
Hàng hải & ngoài khơi
Rất phù hợp cho tàu và giàn khoan ngoài khơi do khả năng chịu đựng các điều kiện khắc nghiệt và môi trường nước mặn ăn mòn của cáp
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi 1: Cáp mica nhiệt độ cao có thể chịu được nhiệt độ bao nhiêu?
Các lớp khác nhau cung cấp khả năng nhiệt độ khác nhau. Các loại tiêu chuẩn hoạt động ở 350°C–500°C sử dụng phlogopite hoặc mica tổng hợp tiêu chuẩn với sợi thủy tinh bện. Các loại nhiệt độ cao đạt 600°C–1000°C sử dụng mica tổng hợp hiệu suất cao với quy trình thiêu kết. Một số ứng dụng chuyên dụng có thể chịu được nhiệt độ tức thời lên tới 1800°C trong thời gian ngắn.
Câu hỏi 2: Làm cách nào để chọn mức nhiệt độ phù hợp?
Khớp nhiệt độ định mức của cáp với ứng dụng của bạnnhiệt độ hoạt động liên tụccộng với biên độ an toàn 20%. Xem xét cả nhiệt độ ở trạng thái ổn định và nhiệt độ cực đại tức thời. Ví dụ: lò nướng gia dụng (200–300°C) yêu cầu cáp định mức 300°C, trong khi lò luyện kim hoặc bộ pin EV (400°C+) yêu cầu cấp độ 500°C trở lên.
Câu 3: Sự khác biệt giữa mica tổng hợp và mica tự nhiên là gì?
Mica tổng hợp(fluorophlogopite) mang lại độ ổn định nhiệt vượt trội với điểm nóng chảy lên tới 1375°C và độ linh hoạt tốt hơn, khiến nó phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu uốn cong và di chuyển.Mica tự nhiên(phlogopite hoặc muscovite) có khả năng chịu nhiệt độ thấp hơn (750°C–830°C) và kém linh hoạt hơn nhưng tiết kiệm hơn cho việc lắp đặt cố định.
Q4: Cáp mica có dùng được cho điện áp trên 600V không?
Băng mica cách nhiệt một lớp thường phù hợp với điện áp dưới 600V. Đối với các ứng dụng trên 1kV, cần có cấu trúc cách điện nhiều lớp hoặc hỗn hợp để đảm bảo hoạt động an toàn. Luôn tham khảo thông số kỹ thuật của nhà sản xuất cho các ứng dụng điện áp cao.
Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để biết giá số lượng lớn, độ dài tùy chỉnh và vận chuyển nhanh chóng.
📧 Email: sale@ftcable.com
📞 Điện thoại: +86 13892838980